3 trụ cột của chuyển đổi số trong doanh nghiệp

Ngày đăng: 14:36 PM, 12/04/2024 - Lượt xem: 55

Doanh nghiệp phải có hiểu rõ các khía cạnh trong 3 trụ cột của chuyển đổi số để tự thành công khi bắt tay vào hành trình chuyển đổi số.

 

Việc thay đổi toàn bộ hoạt động của một doanh nghiệp không phải là một nhiệm vụ dễ dàng trong quá trình chuyển đổi số và thường đòi hỏi đầu tư đáng kể về thời gian, tài nguyên. Vì vậy, những nhà lãnh đạo doanh nghiệp phải có sự hiểu biết sâu sắc về chuyển đổi số dựa trên 3 trụ cột nào và đồng thời làm quen với 3 trụ cột của chuyển đổi số

1. Giới thiệu

Trong thời đại kỹ thuật số phát triển nhanh chóng, chuyển đổi số đã trở thành một yếu tố quan trọng để các doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Chính vì vậy, hiểu rõ về 3 trụ cột chuyển đổi số là cần thiết để xác định lộ trình phù hợp cho doanh nghiệp.

1.1 Sự quan trọng của chuyển đổi số trong thời đại hiện tại

Trong thời đại số hóa mạnh mẽ hiện nay, chuyển đổi số trở thành một nhiệm vụ cấp bách để đáp ứng sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và thách thức kinh tế, xã hội. Chuyển đổi số có ý nghĩa quan trọng đối với tương lai của quốc gia và cộng đồng. Nó tăng cường sự cạnh tranh kinh tế thông qua việc tăng năng suất, cải thiện quy trình làm việc và khuyến khích sáng tạo. 

Trong đó, 3 trụ cột của chuyển đổi số cải thiện khả năng phục vụ của chính phủ và chất lượng cuộc sống của người dân thông qua việc cung cấp dịch vụ công cộng hiệu quả hơn và sử dụng công nghệ số trong các lĩnh vực đời sống xã hội. Và nó cũng tạo ra sự kết nối và giao tiếp trong cộng đồng, thúc đẩy sự tương tác và chia sẻ thông tin qua mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến khác. Chuyển đổi số không chỉ là lựa chọn, mà là yêu cầu cấp thiết để đầu tư vào tương lai của quốc gia, tăng trưởng kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống của mọi người.

1.2 Ý nghĩa 3 trụ cột của chuyển đổi số

Việt Nam là một trong những quốc gia tiên phong xây dựng chương trình chuyên đề về Chuyển đổi số quốc gia với 3 trụ cột của chuyển đổi: chính phủ số, nền kinh tế số và xã hội số. Sau giai đoạn khởi động chuyển đổi số quốc gia vào các năm 2020, 2021 và giai đoạn 2021-2025, việc đưa ra các biện pháp cụ thể và áp dụng các giải pháp thực hiện sẽ được các quốc gia, bộ, ngành, khu vực đẩy nhanh hơn và được coi là thời điểm để tăng tốc.

2. 3 trụ cột của chuyển đổi số

2.1 Trụ cột 1: Chính phủ số

2.1.1 Định nghĩa và vai trò của chính phủ số

Thứ trưởng Nguyễn Huy Dũng đã định nghĩa Chính phủ số là Chính phủ hoạt động trên môi trường số, dựa trên dữ liệu và công nghệ số, nhằm cung cấp dịch vụ tốt hơn, đưa ra quyết định kịp thời, ban hành chính sách tốt hơn và sử dụng nguồn lực tối ưu hơn. Chính phủ số cũng được coi là Chính phủ điện tử (CPĐT), và việc phát triển CPĐT và Chính phủ số không diễn ra theo tuần tự, mà cùng chung mục tiêu trong chiến lược Chuyển đổi số quốc gia.

Chính phủ số là một trong 3 trụ cột của chuyển đổi số đóng vai trò quan trọng trong chiến lược Chuyển đổi số quốc gia, và có nhiệm vụ dẫn dắt chuyển đổi số. Chính phủ số phải tiên phong và tạo điều kiện phát triển cho kinh tế số và xã hội số. Nó được coi là một thành phần quan trọng trong quá trình Chuyển đổi số quốc gia và có trách nhiệm lãnh đạo và tạo không gian phát triển cho kinh tế số và xã hội số.

2.1.2 Ưu tiên và tác động của chính phủ số đến các bộ ngành

Trong 3 trụ cột của chuyển đổi số, chính phủ số ưu tiên cải thiện hiệu suất và hiệu quả công việc. Công nghệ thông tin và truyền thông được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu, quản lý thông tin và quy trình nhanh chóng hơn, từ đó tăng cường khả năng ra quyết định và đưa ra chính sách hiệu quả hơn.

Chính phủ số cũng tập trung vào cải thiện khả năng phục vụ và tương tác với cộng đồng. Các dịch vụ công trực tuyến giúp tiện lợi cho người dân, giảm thiểu thủ tục phức tạp và tiết kiệm thời gian cho bộ ngành và công dân.

Bên cạnh đó, chính phủ số trong 3 trụ cột chuyển đổi số còn quan trọng trong việc xây dựng chính phủ mở và minh bạch. Công khai thông tin và dữ liệu, công bố quyết định chính sách và phản hồi ý kiến của công dân giúp tạo môi trường minh bạch và tăng cường sự tin tưởng và tham gia của công dân.

Mỗi bộ ngành trong chính phủ số đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy sự phát triển và cải cách. Ưu tiên và áp dụng công nghệ số giúp tăng cường hiệu suất làm việc, khả năng phục vụ và xây dựng một chính phủ mở và minh bạch, góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia.

2.1.3 Lợi ích chính phủ số mang lại cho kinh tế và xã hội

Chính phủ số, là 1 trong 3 trụ cột của chuyển đổi số, mang lại nhiều lợi ích cho kinh tế quốc gia. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế, khởi nghiệp và cải thiện hiệu suất làm việc. Chính phủ số cung cấp cơ hội cho các doanh nghiệp áp dụng công nghệ số, từ nhỏ đến lớn, để tăng cường cạnh tranh và mở rộng thị trường. Ngoài ra, trụ cột này trong 3 trụ cột của chuyển đổi số cũng tăng cường năng suất lao động thông qua việc cải thiện quy trình công việc và khả năng thu thập, phân tích dữ liệu, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững và tạo ra việc làm mới trong các ngành công nghiệp công nghệ thông tin và truyền thông. 

Trong 3 trụ cột của chuyển đối số, chính phủ số cũng mang lại nhiều lợi ích cho xã hội. Nó cung cấp các dịch vụ công cộng trực tuyến tiện lợi, giúp cải thiện trải nghiệm người dân và giảm thiểu thủ tục phức tạp. Hơn nữa, trụ cột này trong  3 trụ cột chuyển đổi số thúc đẩy sự tham gia và tương tác của công dân, cho phép họ tiếp cận thông tin công khai, đóng góp ý kiến và tham gia vào quyết định công cộng. Điều này góp phần tăng cường minh bạch, tin tưởng và sự tham gia của công dân trong xây dựng, phát triển quốc gia.

2.2 Trụ cột 2: Kinh tế số

2.2.1 Khái niệm Kinh tế số 

Kinh tế số trong 3 trụ cột chuyển đổi số được chia thành ba cấu phần quan trọng theo Thứ trưởng Nguyễn Huy Dũng:

- Kinh tế số ICT/Viễn thông: Đây là lĩnh vực tập trung vào công nghiệp công nghệ thông tin và dịch vụ viễn thông.

- Kinh tế số Internet/nền tảng: Bao gồm các hoạt động kinh tế dựa hoàn toàn vào mạng Internet, như dịch vụ số, kinh doanh số, kinh tế nền tảng, kinh tế dữ liệu, kinh tế thuật toán, kinh tế chia sẻ, kinh tế việc làm tự do (Gig), và các hình thức kinh doanh trực tuyến khác.

- Kinh tế số ngành/lĩnh vực: Đây là cấu phần tập trung vào việc áp dụng công nghệ số và nền tảng số vào các ngành, lĩnh vực truyền thống nhằm nâng cao năng suất lao động, tối ưu hóa vận hành và tạo ra giá trị kinh tế mới. Các hoạt động trong cấu phần này bao gồm quản trị điện tử, thương mại điện tử, tài chính số, ngân hàng số, nông nghiệp thông minh, sản xuất thông minh và du lịch thông minh.

Trong ba cấu phần trên, hai cấu phần kinh tế số ICT/Viễn thông và kinh tế số Internet/nền tảng được quản lý trực tiếp bởi Bộ Thông tin và Truyền thông (TT&TT). Còn cấu phần kinh tế số ngành/lĩnh vực thuộc trách nhiệm của các bộ quản lý chuyên ngành, trong đó Bộ TT&TT đóng vai trò hỗ trợ, thúc đẩy và tạo dựng hạ tầng, nền tảng để phát triển các lĩnh vực này.

2.2.2 Các ngành được ưu tiên thực hiện kinh tế số

Trong quá trình chuyển đổi số, có một số ngành được ưu tiên thực hiện kinh tế số do tiềm năng phát triển cao và tác động lớn. Dưới đây là một số ngành được ưu tiên trong việc thực hiện chuyển đổi kinh tế số trong 3 trụ cột của chuyển đổi số:

Chuyển đổi kinh tế số là một trong 3 trụ cột của chuyển đổi số đang diễn ra trong nhiều ngành ở Việt Nam, mang lại cả những thành công và thách thức. Trong ngành công nghiệp sản xuất, công nghệ số như IoT, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo được áp dụng để tối ưu hóa quy trình sản xuất. Trong ngành bán lẻ và thương mại điện tử, chuyển đổi số tăng cường trải nghiệm mua sắm trực tuyến và quản lý chuỗi cung ứng. 

Ngành tài chính và ngân hàng cải thiện tính bảo mật và dịch vụ thông qua công nghệ blockchain, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu. Trong ngành du lịch và khách sạn, trụ cột này của 3 trụ cột chuyển đổi số mang lại trải nghiệm du lịch cá nhân hóa và tăng cường tương tác khách hàng thông qua các nền tảng đặt phòng trực tuyến và công nghệ như trí tuệ nhân tạo và thực tế ảo. 

2.2.3 Ảnh hưởng của kinh tế số đối với đời sống xã hội và kinh tế

Kinh tế số có những ảnh hưởng đáng kể trong số 3 trụ cột của chuyển đổi số. Đầu tiên, nó tăng cường tiện ích và tiết kiệm thời gian cho cá nhân và tổ chức thông qua thương mại điện tử. Việc mua sắm trực tuyến và thanh toán điện tử giúp tiết kiệm thời gian và năng lực vận động. Kinh tế số tạo ra nhiều việc làm mới trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông, đóng góp vào sự phát triển kinh tế và giải quyết tình trạng thất nghiệp. 

Thêm vào đó, trụ cột này trong 3 trụ cột của chuyển đổi số còn thay đổi cách thức kinh doanh, tạo ra mô hình kinh doanh mới và nâng cao hiệu quả hoạt động. Nó cũng cải thiện dịch vụ công cộng thông qua việc áp dụng công nghệ và tự động hóa, tăng tính minh bạch và giảm thủ tục phức tạp. Ngoài ra, kinh tế số còn tạo ra khả năng sáng tạo và đổi mới, giúp tận dụng công nghệ số để tạo ra giá trị mới và thúc đẩy sự phát triển kinh tế.

2.3 Trụ cột 3: Xã hội số

2.3.1 Định nghĩa xã hội số

Trụ cột xã hội số của 3 trụ cột chuyển đổi số đại diện cho một xã hội hiện đại, trong đó công nghệ số được tích hợp vào mọi khía cạnh của cuộc sống, thay đổi thói quen học tập, làm việc, giao tiếp, mua sắm, giải trí và nhiều hoạt động khác của tất cả mọi người. Điều này tạo ra sự hình thành của công dân số và văn hoá số.

Theo Thứ trưởng Nguyễn Huy Dũng, việc xây dựng xã hội số đặt người dân làm trung tâm, trong khi doanh nghiệp đóng vai trò chủ đạo và Chính phủ đóng vai trò hỗ trợ. Việc sử dụng dữ liệu và công nghệ số là nền tảng để xây dựng một xã hội số mang lại sự tiện lợi, hạnh phúc và đa dạng cho người dân, đồng thời nâng cao hiệu quả của Chính phủ và doanh nghiệp.

Mức độ phát triển xã hội số được đánh giá dựa trên 7 tiêu chí sau:

- Danh tính số và hệ thống định danh, xác thực điện tử;

- Khả năng kết nối mạng;

- Phương tiện số của người dân;

- Mức độ sử dụng dịch vụ trên Internet của người dân;

- Mức độ sử dụng DVC trực tuyến của người dân;

- Kỹ năng số, nhân lực số và giáo dục điện tử;

- Mức độ phổ cập của y tế điện tử, dịch vụ tư vấn sức khỏe, khám chữa bệnh từ xa.

Trong 3 trụ cột của chuyển đổi số, kinh tế số và xã hội số có mối liên kết chặt chẽ, tương hỗ lẫn nhau, là 2 mặt không tách rời của quá trình phát triển, quá trình chuyển đổi số quốc gia, chuyển đổi số các ngành, lĩnh vực và địa phương.

2.3.2 Các lĩnh vực áp dụng của xã hội số 

Xã hội số trong 3 trụ cột của chuyển đổi số đang tạo ra những thành công đáng kể và thách thức trong nhiều lĩnh vực tại Việt Nam. Trong lĩnh vực giáo dục, công nghệ số và internet đã cung cấp tiếp cận thông tin và tài liệu học tập dễ dàng, đồng thời mang đến trải nghiệm học tập tương tác hấp dẫn thông qua các nền tảng học trực tuyến và công nghệ giảng dạy tiên tiến. Trong lĩnh vực y tế, xã hội số đã đóng góp vào sự cải thiện bằng ứng dụng di động, hồ sơ điện tử và công nghệ y tế, giúp theo dõi sức khỏe, tư vấn y tế từ xa và chẩn đoán nhanh chóng. 

Trong lĩnh vực giao thông, nhờ vào trụ cột này trong 3 trụ cột chuyển đổi số, hệ thống thông tin giao thông, ứng dụng di động và cảm biến thông minh đã giúp giảm ùn tắc, cung cấp thông tin đường và cải thiện an toàn giao thông. Trong lĩnh vực thương mại điện tử, mua sắm trực tuyến đã trở nên phổ biến và thuận tiện, với trải nghiệm cá nhân hóa và đánh giá sản phẩm. Một trong 3 trụ cột chuyển đổi số này đã thay đổi cách giao tiếp và tương tác xã hội thông qua mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin và truyền thông xã hội, mang lại thông tin và kết nối giữa các cá nhân và cộng đồng.

2.3.3 Lợi ích và thách thức của xã hội số

Xã hội số, với tính chất tích hợp công nghệ số vào mọi khía cạnh của cuộc sống, mang lại nhiều lợi ích đáng kể, đồng thời đối mặt với một số thách thức. 

Lợi ích của xã hội số trong 3 trụ cột chuyển đổi số bao gồm tiện lợi và linh hoạt trong truy cập thông tin, mua sắm trực tuyến, giao tiếp và làm việc từ xa. Xã hội số cũng tăng cường kết nối xã hội, cho phép người dùng kết nối với người thân, bạn bè và cộng đồng. Nó cũng tạo ra cơ hội kinh doanh mới và cải thiện quản lý và hiệu suất trong nhiều lĩnh vực.

Tuy nhiên, trụ cột này trong 3 trụ cột của chuyển đổi số cũng đối mặt với một số thách thức. Bảo mật thông tin và vi phạm quyền riêng tư là một nguy cơ tiềm ẩn. Việc tìm kiếm thông tin chính xác và đáng tin cậy cũng trở nên phức tạp, và chênh lệch kỹ thuật số có thể tạo ra sự phân biệt xã hội. Hơn nữa, xã hội số đòi hỏi thay đổi thói quen và năng lực, và có thể là một thách thức đối với những người không quen thuộc với công nghệ.

3. Các công cụ và thiết bị hỗ trợ chuyển đổi số

3.1 Cloud computing

3.1.1 Vai trò của điện toán đám mây trong chuyển đổi số

Điện toán đám mây đóng vai trò quan trọng trong 3 trụ cột chuyển đổi số của doanh nghiệp và tổ chức. Vai trò và lợi ích chính của đám mây bao gồm: lưu trữ và quản lý dữ liệu linh hoạt, mở rộng linh hoạt và tối ưu hóa quy mô, tăng cường khả năng hợp tác và truy cập từ xa, bảo mật và bảo vệ dữ liệu, giảm chi phí và tăng tính hiệu quả. 

Đám mây cung cấp không gian lưu trữ không giới hạn cho dữ liệu doanh nghiệp, cho phép truy xuất từ bất kỳ đâu và bất kỳ thiết bị nào, tạo tính linh hoạt và tiện lợi trong quản lý dữ liệu. Nó cho phép doanh nghiệp mở rộng hoặc thu hẹp quy mô hạ tầng theo nhu cầu, tối ưu hóa tài nguyên và tiết kiệm chi phí. 

Các công cụ và ứng dụng của đám mây giúp tăng cường khả năng hợp tác và truy cập từ xa, tạo thuận lợi cho làm việc nhóm và làm việc từ xa. Nó cũng cung cấp giải pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu, bao gồm mã hóa, xác thực đa yếu tố và sao lưu dữ liệu. Sử dụng đám mây giúp giảm chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng và phần mềm, thay vào đó, doanh nghiệp chỉ trả phí sử dụng theo mô hình dịch vụ, giúp giảm chi phí và tăng tính hiệu quả tài chính.

3.1.2  Nhà cung cấp dịch vụ đám mây tin cậy 

Trên thị trường hiện nay, có nhiều nhà cung cấp dịch vụ đám mây đáng tin cậy giúp hỗ trợ quá trình thực hiện 3 trụ cột của chuyển đổi số, dưới đây là một số cái tên hàng đầu:

- Amazon Web Services (AWS): AWS là một trong những nhà cung cấp đám mây hàng đầu trên thế giới. Họ cung cấp một loạt các dịch vụ đám mây đa dạng và tin cậy như lưu trữ, tính toán, cơ sở dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và nhiều hơn nữa. AWS được đánh giá cao về khả năng mở rộng, bảo mật và sẵn sàng hoạt động liên tục.

- Microsoft Azure: Azure là nền tảng đám mây của Microsoft và là một trong những lựa chọn hàng đầu cho doanh nghiệp. Với sự tích hợp tốt với các công nghệ và dịch vụ Microsoft khác nhau, Azure cung cấp một môi trường đám mây linh hoạt và tin cậy cho việc triển khai ứng dụng và quản lý dữ liệu.

- Google Cloud Platform (GCP): GCP là nền tảng đám mây của Google và cung cấp một loạt các dịch vụ đám mây mạnh mẽ. Với khả năng tích hợp tốt với các công nghệ và công cụ của Google, GCP cho phép doanh nghiệp triển khai ứng dụng, lưu trữ dữ liệu và xử lý thông tin với sự đáng tin cậy cao.

- IBM Cloud: IBM Cloud là một trong những nhà cung cấp dịch vụ đám mây lớn và được đánh giá cao về tính bảo mật và an toàn. Họ cung cấp một loạt các dịch vụ đám mây, bao gồm lưu trữ, tính toán, trí tuệ nhân tạo và blockchain, phục vụ nhu cầu đa dạng của các doanh nghiệp.

3.2 DevOps

3.2.1 Khái niệm và cách thức hoạt động của DevOps

DevOps là một phương pháp tiếp cận phát triển phần mềm và quản lý hệ thống, kết hợp sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhóm phát triển và nhóm vận hành. Nó nhấn mạnh việc tạo ra một quy trình làm việc liên tục, linh hoạt và tự động hóa để nhanh chóng triển khai, cung cấp các ứng dụng và dịch vụ.

Quy trình DevOps thường bao gồm các bước sau:

- Kế hoạch (Plan): Bước đầu tiên trong quy trình DevOps là lập kế hoạch và xác định yêu cầu của dự án. Đội ngũ phát triển và vận hành cùng thảo luận để hiểu rõ mục tiêu và định hình các yêu cầu kỹ thuật cần thiết.

- Phát triển (Develop): Ở bước này, các nhà phát triển tạo ra mã nguồn và xây dựng ứng dụng. Họ sử dụng các phương pháp phát triển linh hoạt như Agile để chia nhỏ công việc và đảm bảo việc triển khai liên tục và thường xuyên.

- Kiểm thử (Test): Sau khi mã nguồn được phát triển, quy trình kiểm thử được thực hiện để đảm bảo chất lượng và tính ổn định của ứng dụng. Các bài kiểm tra tự động được thực hiện để giảm thiểu sự phụ thuộc vào kiểm thử thủ công.

- Triển khai (Deploy): Bước này liên quan đến việc triển khai ứng dụng lên môi trường sản xuất hoặc thử nghiệm. DevOps thúc đẩy việc triển khai tự động và liên tục, nhằm đảm bảo rằng các thay đổi và cập nhật được triển khai một cách nhanh chóng và ổn định.

- Vận hành (Operate): Sau khi ứng dụng đã được triển khai, nhiệm vụ của đội vận hành là duy trì và giám sát hệ thống. Họ phải đảm bảo rằng ứng dụng hoạt động một cách ổn định và sẵn sàng phục vụ người dùng.

- Giám sát (Monitor): Quá trình giám sát liên tục được thực hiện để theo dõi hiệu suất và khắc phục sự cố trong hệ thống. Các công cụ giám sát tự động được sử dụng để giám sát các chỉ số quan trọng và cảnh báo về các vấn đề có thể xảy ra.

Phương pháp DevOps giúp tạo ra một quy trình làm việc liên tục và linh hoạt, tăng tốc độ triển khai và giảm thiểu rủi ro. Nó tạo điều kiện cho sự hợp tác giữa các nhóm, cải thiện chất lượng phần mềm và tăng cường khả năng đáp ứng của hệ thống.

3.2.2 Ảnh hưởng của DevOps trong chuyển đổi số

DevOps có ảnh hưởng quan trọng trong quá trình chuyển đổi số của tổ chức. Các ảnh hưởng chính của DevOps bao gồm:

- Tăng tốc độ triển khai: DevOps cho phép triển khai liên tục và tự động hóa quy trình phát triển và triển khai phần mềm, giúp giảm thời gian và công sức cần thiết để đưa sản phẩm ra thị trường.

- Tích hợp và phối hợp giữa các nhóm: DevOps thúc đẩy sự hợp tác và giao tiếp chặt chẽ giữa các nhóm, tạo ra môi trường làm việc đồng nhất và nâng cao hiệu suất và hiệu quả làm việc.

- Đảm bảo chất lượng và độ ổn định: DevOps tập trung vào kiểm thử tự động và tự động hóa quy trình kiểm thử để đảm bảo chất lượng và tính ổn định của phần mềm, giảm thiểu lỗi và sự cố.

- Tăng cường sự linh hoạt và đáp ứng: DevOps tạo ra một quy trình làm việc linh hoạt và nhanh chóng, giúp tổ chức thích ứng với yêu cầu thay đổi và thị trường nhanh chóng.

- Tối ưu hóa hiệu suất và tài nguyên: DevOps tối ưu hóa hiệu suất và tài nguyên của hệ thống thông qua tự động hóa quy trình và sử dụng công cụ giám sát.

- Nâng cao trải nghiệm người dùng: DevOps đảm bảo cập nhật và cải tiến được triển khai nhanh chóng và liên tục, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng với các tính năng mới và sửa lỗi được đưa ra nhanh chóng.

3.3 Big Data

3.3.1 Giá trị của Big Data trong chuyển đổi số

Đối với 3 trụ cột của chuyển đối số, Big Data giúp hiểu khách hàng, ra quyết định dựa trên dữ liệu, tối ưu hóa quy trình và hoạt động, sáng tạo sản phẩm mới và tăng cường an ninh thông tin. Bằng cách phân tích dữ liệu lớn và áp dụng các công cụ như machine learning và trí tuệ nhân tạo, Big Data cung cấp thông tin quý giá để tạo ra giải pháp thông minh và đáp ứng nhu cầu thị trường. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển và thành công của các tổ chức trong môi trường kỹ thuật số hiện đại.

3.3.2 Lợi ích của Big Data đối với doanh nghiệp

Big Data mang lại lợi ích quan trọng cho doanh nghiệp. Đầu tiên là giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng và tạo ra chiến lược tiếp thị phù hợp. Big Data hỗ trợ quyết định dựa trên dữ liệu, giúp doanh nghiệp đạt hiệu quả kinh doanh tối đa. Thứ ba, nó tối ưu hoá hoạt động, giảm thiểu lãng phí và tăng năng suất. Ngoài ra, nó thúc đẩy đổi mới và phát triển sản phẩm, giúp doanh nghiệp cung cấp giá trị cao hơn cho khách hàng. Sử dụng Big Data giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

4. Lộ trình chuyển đổi số 3 bước

Để đạt được một quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ và toàn diện đòi hỏi doanh nghiệp phải cân nhắc cẩn thận từng bước. Dưới đây là các bước cơ bản trong quy trình thực hiện 3 trụ cột của chuyển đổi số doanh nghiệp.

4.1 Bước 1: Nâng cấp Công nghệ thông tin

Trong quá trình thực hiện 3 trụ cột của chuyển đổi số, việc nâng cấp hệ thống và cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin đảm bảo tổ chức sử dụng công nghệ thông tin hiện đại và phù hợp với nhu cầu của mình. Một số điểm quan trọng trong bước này mà doanh nghiệp cần lưu ý:

Đánh giá hệ thống hiện tại: Tiến hành đánh giá toàn diện về hệ thống công nghệ thông tin hiện tại của tổ chức để xác định những khía cạnh cần nâng cấp và cải tiến.

Lựa chọn công nghệ phù hợp: Dựa trên nhu cầu và mục tiêu của tổ chức, lựa chọn các công nghệ mới và hiện đại như hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu, hệ thống mạng, hệ thống bảo mật, và các ứng dụng công nghệ thông tin khác.

Đào tạo nhân viên: Đảm bảo nhân viên được đào tạo và nắm vững các công nghệ mới để sử dụng hiệu quả trong công việc hàng ngày.

Tích hợp và tối ưu hóa: Đảm bảo tích hợp tốt giữa các hệ thống và tối ưu hóa quy trình làm việc để đạt được hiệu quả tối đa từ việc nâng cấp công nghệ thông tin.

4.2 Bước 2: Số hóa các hoạt động

Số hóa giúp cải thiện quy trình làm việc, tăng cường hiệu quả và giảm thiểu thời gian làm việc. Bằng cách thay thế việc sử dụng tài liệu giấy bằng cách số hóa và lưu trữ trên hệ thống máy tính hoặc đám mây giúp dễ dàng truy cập, tìm kiếm và chia sẻ thông tin.

Áp dụng công nghệ để tự động hóa các quy trình sản xuất sẽ giúp tăng năng suất, giảm lỗi và tiết kiệm thời gian. Sử dụng các công nghệ như email, video họp, tin nhắn tức thì để tương tác và giao tiếp với đối tác, khách hàng và nhân viên giúp tiết kiệm thời gian, tăng tốc độ phản hồi và cải thiện hiệu quả làm việc.

4.3 Bước 3: Tiếp thị số và liên doanh số

Sử dụng tiếp thị số giúp tăng cường hiệu quả quảng cáo và tiếp cận khách hàng, trong khi tham gia vào các liên doanh số giúp tận dụng các nguồn lực và khả năng khác nhau. Sử dụng các kênh tiếp thị số như trang web, mạng xã hội,... để tiếp cận và thu hút khách hàng mục tiêu. Sử dụng công nghệ để phân tích dữ liệu và đo lường hiệu quả chiến dịch tiếp thị.

Ngoài ra, việc hợp tác với các đối tác và công ty khác có thể tận dụng các nguồn lực và khả năng khác nhau. Liên doanh số có thể bao gồm chia sẻ dữ liệu, phát triển sản phẩm chung, hoặc mở rộng thị trường thông qua các đối tác kinh doanh.

5. Thực trạng chuyển đổi số tại Việt Nam

5.1 Tình hình chuyển đổi số ở Việt Nam

Chuyển đổi số không chỉ là mục tiêu dài hạn mà đã trở thành thực tế bắt buộc đối với các doanh nghiệp. Ngày càng có nhiều doanh nghiệp thành công trong chuyển đổi số, nhưng ở Việt Nam vẫn còn nhiều khó khăn, đặc biệt là đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Những thách thức gặp phải bao gồm thiếu kỹ năng số, nền tảng công nghệ thông tin yếu, và tư duy kỹ thuật số hạn chế. 

Chính phủ đã tổ chức các chương trình chuyển đổi số để giúp giải quyết vấn đề này và thúc đẩy phát triển 3 trụ cột của chuyển đổi số. Các doanh nghiệp ở Việt Nam đã nhận thức và áp dụng công nghệ số trong nhiều lĩnh vực và kỳ vọng sẽ có sự thay đổi trội trong hoạt động, bao gồm giảm chi phí, giảm sử dụng giấy tờ và nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

5.2 Những thành công và thách thức đang diễn ra

Chuyển đổi số, đặt biệt là 3 trụ cột của chuyển đổi số, đem lại nhiều thành công đáng kể cho các doanh nghiệp. Đầu tiên, nó tăng cường hiệu suất và năng suất lao động bằng cách tối ưu hóa quy trình làm việc và tự động hóa các tác vụ. Thứ hai, chuyển đổi số cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua dịch vụ và sản phẩm số hóa, tạo ra tương tác tốt hơn và đáp ứng nhanh chóng. Thứ ba là mở ra cơ hội mới để phát triển sản phẩm, khám phá thị trường mới và tận dụng các công nghệ mới.

Tuy nhiên, 3 trụ cột của chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều thách thức cho các tổ chức. Việc thay đổi văn hóa và quy trình công việc yêu cầu sự thích ứng và chấp nhận từ nhân viên và lãnh đạo. Chuyển đổi số đòi hỏi đầu tư tài chính và kỹ thuật để triển khai các công nghệ mới và đảm bảo an ninh thông tin. Bảo mật thông tin và quản lý rủi ro trở thành những thách thức quan trọng, đòi hỏi các biện pháp bảo mật mạnh mẽ và quy trình kiểm soát. Sự thiếu hụt nhân lực kỹ thuật có kỹ năng và hiểu biết sâu về công nghệ số có thể là một thách thức khó khăn cho nhiều tổ chức.

6. Tính cấp thiết của hành trình chuyển đổi số

Trong một thời đại đang trở thành kỷ nguyên số, chuyển đổi số là yếu tố quyết định để cạnh tranh hiệu quả. Công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, blockchain và IoT mở ra cơ hội mới để tạo ra giá trị, cải thiện trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa quy trình làm việc.

Khách hàng ngày càng yêu cầu trải nghiệm tốt hơn, tiện ích và khả năng tương tác số hóa. Doanh nghiệp và cá nhân cần chuyển đổi số để đáp ứng những yêu cầu này và duy trì sự cạnh tranh trên thị trường. Bằng cách tận dụng công nghệ và tự động hóa, họ có thể tăng cường hiệu suất và hiệu quả trong các quy trình làm việc, tiết kiệm thời gian, công sức và tài nguyên.

Sự thay đổi liên tục của công nghệ đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng. Chuyển đổi số giúp doanh nghiệp và cá nhân thích ứng và tận dụng các xu hướng công nghệ mới, tránh bị lạc hậu và mất cơ hội. Ngoài ra, chuyển đổi số còn mở ra cơ hội mới cho doanh nghiệp và cá nhân phát triển sản phẩm, mở rộng thị trường và tìm kiếm đối tác và khách hàng mới.

Triển vọng của chuyển đổi số đối với các doanh nghiệp và cá nhân

Chuyển đổi số tăng cường cạnh tranh trên thị trường, tạo ra cơ hội mới, tối ưu hóa quy trình làm việc, mở rộng thị trường và khách hàng và tạo điều kiện cho sự sáng tạo và đổi mới. Bằng cách áp dụng 3 trụ cột của chuyển đổi số, doanh nghiệp có thể cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt hơn, khám phá mô hình kinh doanh mới, tăng cường hiệu suất và tiếp cận khách hàng toàn cầu. Chuyển đổi số còn khuyến khích sự sáng tạo và định hướng tới tương lai, mang lại tăng trưởng và phát triển bền vững.

7. Kết luận

7.1 Ý nghĩa và tầm quan trọng của 3 trụ cột chuyển đổi số

Kinh tế số đóng vai trò tăng trưởng kinh tế và cạnh tranh, mở cánh cửa thị trường toàn cầu và tạo việc làm. Chính quyền số nâng cao hiệu quả và minh bạch, tăng cường sự tham gia dân chủ và xây dựng xã hội công bằng. Xã hội số đem lại cơ hội học tập, sáng tạo và giao tiếp, giải quyết vấn đề xã hội và tạo môi trường phát triển bền vững. 3 trụ cột của chuyển đổi số này đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, cải thiện chất lượng cuộc sống và xây dựng một quốc gia phát triển, công bằng và dân chủ.

7.2 Khuyến nghị cho tương lai chuyển đổi số

Để khai thác tiềm năng to lớn của 3 trụ cột chuyển đổi số, doanh nghiệp cần lưu ý một số khuyến nghị quan trọng cho tương lai. Đầu tiên, đầu tư vào hạ tầng công nghệ là không thể thiếu để đảm bảo mọi người có kết nối và truy cập rộng rãi vào các dịch vụ kỹ thuật số. Hơn nữa, cần thúc đẩy giáo dục số để đào tạo nguồn nhân lực với kỹ năng số phù hợp.

Ngoài ra, tạo môi trường thân thiện với doanh nghiệp số là điều cần thiết, bằng cách giảm các rào cản quy định và pháp lý. Bảo mật thông tin và quản lý rủi ro cũng đóng vai trò quan trọng, đòi hỏi việc xây dựng khả năng phòng ngừa và ứng phó với các vấn đề bảo mật.

Trên đây là những thông tin thiết yếu về 3 trụ cột của chuyển đổi số mà các doanh nghiệp cần tìm hiểu.

ĐỐI TÁC TIN DÙNG VINATEKS

Gọi ngay: 19000126