Chuyển đổi số - Digital Transformation là gì?

Ngày đăng: 15:31 PM, 12/04/2024 - Lượt xem: 65

Việc biết được chuyển đổi số là gì sẽ giúp doanh nghiệp thấu hiểu và áp dụng nó vào quy trình hoạt động nhanh chóng và hiệu quả hơn.

 

Chuyển đổi số là thuật ngữ được đề cập đồng thời với các khái niệm như điện toán đám mây, dữ liệu lớn, blockchain,... và được coi là một xu hướng không thể tránh trong thời kỳ cách mạng số 4.0. Vậy chuyển đổi số là gì và tại sao các tổ chức và doanh nghiệp nên thực hiện nó càng sớm càng tốt? Thông tin bạn cần biết sẽ được tìm thấy trong bài viết dưới đây.

1. Chuyển đổi số (digital transformation) là gì và các khái niệm liên quan

1.1. Định nghĩa chuyển đổi số

Chuyển đổi số (chuyển dịch số) là quá trình sử dụng công nghệ số và các phương pháp kỹ thuật số để thay đổi hoặc cải thiện các khía cạnh kinh doanh, tổ chức hoặc xã hội. Khái niệm về chuyển đổi số là chuyển đổi dịch chuyển những gì bao gồm việc áp dụng công nghệ số để tái thiết cấu trúc quy trình hoạt động và mô hình kinh doanh hiện tại, nhằm tạo ra giá trị mới và cạnh tranh trong một môi trường kỹ thuật số ngày càng phát triển.

Khái niệm thế nào là chuyển đổi số không chỉ đơn thuần để chỉ việc sử dụng công nghệ thông tin, mà còn liên quan đến sự thay đổi văn hóa, quy trình làm việc, cách tiếp cận khách hàng và tư duy tổ chức. Nó thường bao gồm việc triển khai các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), điện toán đám mây, big data và phân tích dữ liệu, tự động hóa quy trình và các ứng dụng di động.

1.2. Ví dụ chuyển đổi số

Công nghiệp sản xuất: trong một nhà máy sản xuất, hoạt động chuyển đổi số có thể thực hiện thông qua việc triển khai tự động hóa và Internet of Things (IoT). Các cảm biến và hệ thống thông tin liên kết có thể giám sát quá trình sản xuất, thu thập dữ liệu về hiệu suất, chất lượng và tiêu thụ năng lượng. Nhờ đó, các quy trình sản xuất có thể được tối ưu hóa, sự cố có thể được phát hiện sớm và các quyết định dựa trên dữ liệu có thể được đưa ra để cải thiện hiệu suất và năng suất.

Bệnh viện và chăm sóc sức khỏe: Một bệnh viện có thể chuyển đổi số bằng cách triển khai hệ thống hồ sơ điện tử, nơi các thông tin y tế của bệnh nhân được lưu trữ và truy cập trực tuyến. Họ cũng có thể sử dụng các thiết bị y tế thông minh để theo dõi dữ liệu sức khỏe của bệnh nhân và cung cấp chăm sóc từ xa. Ngoài ra, các nền tảng trực tuyến có thể cung cấp tư vấn y tế và kết nối giữa bác sĩ và bệnh nhân.

1.3. Phân biệt chuyển đổi số và số hóa

Số hóa là quá trình chuyển đổi các dữ liệu và thông tin từ dạng analog sang dạng số. Nó liên quan đến việc biến đổi các thông tin, tài liệu, hồ sơ, hoặc quy trình từ dạng giấy thành dạng điện tử, có thể được lưu trữ, xử lý và truyền tải bằng cách sử dụng máy tính và công nghệ số.

Định nghĩa chuyển đổi số hay chuyển đổi công nghệ số là một quá trình lớn hơn, không chỉ liên quan đến việc số hóa dữ liệu và thông tin, mà còn đề cập đến việc sử dụng công nghệ số để thay đổi toàn bộ cách thức hoạt động, quy trình và mô hình kinh doanh của một tổ chức. Hoạt động chuyển đổi số cơ bản liên quan đến việc áp dụng các công nghệ mới để tạo ra giá trị mới, cải thiện hiệu quả hoạt động và tương tác với khách hàng.

1.4. Các khái niệm về chuyển đổi số bạn cần biết

Bên cạnh trang tin của Bộ Thông tin và Truyền thông đã giới thiệu một số khái niệm liên quan đến chương trình chuyển đổi số quốc gia như sau:

- Tin học hóa (Digitization): Còn được gọi là ứng dụng công nghệ thông tin, đây là quá trình số hóa các quy trình nghiệp vụ hiện có mà không thay đổi quy trình hoạt động. Khi tin học hóa tiến hóa lên mức độ cao hơn và dẫn đến thay đổi quy trình hoặc mô hình hoạt động, ta gọi là chuyển đổi số.

- Công nghệ số (Digital technology): Trong môi trường số, công nghệ số đề cập đến việc sử dụng các thiết bị tính toán để giao tiếp bằng tín hiệu số, được biểu diễn dưới dạng nhị phân 0 và 1. Công nghệ số là quá trình xử lý tín hiệu số và thông tin trong lĩnh vực rộng hơn là công nghệ thông tin.

- Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI): Trí tuệ nhân tạo có nghĩa rộng là nỗ lực của con người để trang bị cho máy móc khả năng trí tuệ như con người. Nghĩa hẹp hơn, trí tuệ nhân tạo tập trung vào việc "tăng cường khả năng trí tuệ của con người".

- Internet vạn vật (Internet of Things - IoT): Internet vạn vật là mạng lưới kết nối các vật phẩm, thiết bị với nhau để trao đổi dữ liệu và tương tác. Các cảm biến thông minh và kết nối mạng cho phép các vật vô tri vô giác như đèn, máy lạnh hay cây cỏ "nói chuyện" và tương tác với nhau cũng như con người. Internet vạn vật đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối giữa thế giới vật chất và thế giới số.

- Điện toán đám mây (Cloud computing): điện toán đám mây là một công nghệ đặc biệt cho phép sự linh hoạt và tiện lợi trong việc sử dụng năng lực tính toán. Thay vì phải có máy chủ tính toán trong các máy tính cá nhân hoặc văn phòng, năng lực tính toán được đặt trên các máy chủ ảo, được gọi là "đám mây", trên Internet và được cung cấp bởi các nhà cung cấp dịch vụ.

- Khả năng tiếp cận (Accessibility): Đây là chức năng đảm bảo rằng tất cả những người sử dụng dịch vụ có thể tiếp cận, sử dụng và hiểu được dịch vụ một cách dễ dàng. Việc tạo ra các sản phẩm và dịch vụ có tính khả dụng và không gian phù hợp là một phần quan trọng của chuyển dịch số.

- Biểu đồ tương đồng (Affinity mapping): Được sử dụng để phân loại và sắp xếp các vấn đề dựa trên các điểm tương đồng. Qua việc thu thập và sắp xếp dữ liệu thành các nhóm, biểu đồ tương đồng giúp xác định các vấn đề còn tồn tại trong quá trình hoạt động chuyển đổi số.

- Đánh giá viên (Assessor): Đánh giá viên là chuyên gia hoặc người làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật số, tham gia vào một hội đồng đánh giá các dịch vụ dựa trên tiêu chuẩn dịch vụ số.

- Giai đoạn thử nghiệm (Beta): Giai đoạn xây dựng và lặp lại quá trình thiết kế và cung cấp dịch vụ. Sản phẩm được đưa cho người dùng thử nghiệm và báo cáo lỗi để có các biện pháp khắc phục.

- Siêu dữ liệu (Metadata): Thông tin về dữ liệu, bao gồm kích thước, ngày tạo và các thuộc tính khác liên quan đến dữ liệu.

- Big Data: Tập hợp dữ liệu có khối lượng lớn và độ phức tạp cao. Nó có độ lớn đến mức mà phần mềm xử lý dữ liệu truyền thống không thể thu thập và quản lý trong thời gian hợp lý.

Những khái niệm về chuyển đổi số này đóng vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu chuyển đổi số là gì, giúp các tổ chức hiểu và áp dụng công nghệ số một cách hiệu quả để nâng cao năng suất và cung cấp giá trị mới cho khách hàng.

2. Tầm quan trọng của chuyển đổi số

Rất nhiều doanh nghiệp áp dụng chuyển đổi công nghệ số vào các hoạt động sản xuất nhưng cũng không ít doanh nghiệp chưa biết về vấn đề chuyển đổi số để làm gì. Chuyển đổi số không chỉ đơn thuần là việc áp dụng các phần mềm số hóa vào quá trình vận hành để giảm sức lao động và tối ưu chi phí, mà còn đòi hỏi người quản lý thay đổi tư duy vận hành. Dưới đây là 5 điểm quan trọng để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của hoạt động chuyển đổi số hiện nay.

2.1. Thay đổi tư duy quản lý và văn hóa tổ chức

Áp dụng công nghệ vào vận hành đòi hỏi người quản lý phải thay đổi tư duy, lưu trữ thông tin kinh doanh trên không gian đám mây của một bên thứ ba và ủy quyền cho nhân viên. Chuyển đổi số những gì giúp tăng cường liên kết giữa các bộ phận trong tổ chức, tạo tính minh bạch và tối ưu hiệu suất làm việc của tất cả các thành viên.

2.2. Cung cấp nhanh chóng thông tin và dữ liệu 

Lưu trữ thông tin và dữ liệu trên nền tảng điện toán đám mây giúp người quản lý dễ dàng cập nhật thông tin và đưa ra quyết định chính xác cho tổ chức hoặc doanh nghiệp. Nhân viên có khả năng truy cập thông tin để làm việc hiệu quả bất kể thời gian và địa điểm.

2.3. Giảm chi phí vận hành

Chuyển dịch số giúp giảm việc sử dụng giấy in ấn, tiết kiệm chi phí vận hành và thay thế một số công việc không còn phù hợp trong môi trường chuyển đổi số.

2.4. Nâng cao trải nghiệm khách hàng

Lưu trữ thông tin khách hàng giúp nhân viên bán hàng tư vấn các sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp. Thông tin được lưu trữ trên hệ thống quản lý quan hệ khách hàng giúp các công ty triển khai các chương trình chăm sóc khách hàng, tạo sự hài lòng và thiện cảm với khách hàng.

2.5. Tăng khả năng cạnh tranh 

Chuyển dịch số giúp tiết kiệm chi phí vận hành, có nguồn lực để đầu tư vào các kế hoạch phát triển và tăng tính cạnh tranh của doanh nghiệp trong việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả.

3. Quá trình chuyển đổi số

3.1. Quá trình diễn ra chuyển đổi số

- Trên toàn cầu

Nghiên cứu của Microsoft vào năm 2017 đã chỉ ra tác động của chuyển đổi số tại các khu vực Châu Á Thái Bình Dương, và kết quả cho thấy nó đã góp phần tăng GDP lên đến 6%, và dự kiến đạt 60% vào năm 2021. Sự gia tăng mạnh mẽ này trong việc ứng dụng chuyển đổi số cho thấy tầm quan trọng của nó trên toàn cầu.

Theo McKinsey, hoạt động chuyển đổi số vào năm 2025 dự kiến sẽ tác động đến GDP của Mỹ khoảng 25% và các nước châu Âu khoảng 36%...

Tuy mức độ chuyển đổi số khác nhau tại các quốc gia phụ thuộc vào mô hình kinh doanh của từng nền kinh tế. Châu Âu được đánh giá là khu vực có tốc độ chuyển đổi số nhanh nhất, tiếp theo là Mỹ và các nước châu Á.

- Chuyển đổi số tại Việt Nam

Việc hoạt động chuyển đổi số cũng đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam, đặc biệt trong các ngành công nghiệp như giao thông, du lịch, tài chính,... Điều này đã tạo ra những dịch vụ hữu ích và tận dụng một cách hiệu quả các nguồn lực còn dư thừa trong xã hội.

Bên cạnh đó, Chính phủ Việt Nam cũng đang đẩy mạnh xây dựng Chính phủ điện tử với mục tiêu tiến đến mô hình Chính phủ số.

3.2. Chuyển đổi số của Việt Nam đến năm 2025 và định hướng năm 2030

  • Mục tiêu nâng cao Chính phủ số đến năm 2025:
  • Phát triển Chính phủ số:

- Đảm bảo 80% dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 trên nhiều thiết bị truy cập khác nhau, bao gồm cả điện thoại di động.

- Kết nối, tích hợp và chia sẻ dữ liệu số trên Hệ thống thông tin báo cáo Chính phủ để đảm bảo 100% chế độ báo cáo, chỉ tiêu tổng hợp và báo cáo thống kê về kinh tế - xã hội phục vụ sự chỉ đạo và điều hành của Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ.

- Hoàn thành và kết nối cơ sở dữ liệu quốc gia để xây dựng nền tảng phát triển Chính phủ điện tử, bao gồm cơ sở dữ liệu quốc gia về Đất đai, Dân cư, Bảo hiểm, Tài chính, Đăng ký doanh nghiệp.

- Đạt vị trí hàng đầu trong nhóm 70 nước về Chính phủ điện tử (EGDI).

  • Phát triển kinh tế số và tăng cường năng lực cạnh tranh của nền kinh tế:

- Chiếm 20% GDP của nước.

- Đạt tỷ trọng kinh tế số tối thiểu 10% trong từng ngành, lĩnh vực.

- Tăng trưởng năng suất lao động tối thiểu 7% hàng năm.

- Đạt vị trí hàng đầu trong nhóm 50 nước về công nghệ thông tin (IDI), chỉ số cạnh tranh (GCI) và đổi mới sáng tạo (GII).

  • Phát triển xã hội số và thu hẹp khoảng cách số:

- Phủ sóng mạng băng rộng cáp quang cho hơn 80% hộ gia đình và 100% xã.

- Phổ cập dịch vụ mạng di động 4G/5G và điện thoại thông minh.

- Đạt tỷ lệ trên 50% dân số sử dụng tài khoản thanh toán điện tử.

- Đạt vị trí hàng đầu trong nhóm 40 nước về an toàn và an ninh mạng (GCI).

  • Mục tiêu cơ bản đến năm 2030:
  • Phát triển Chính phủ:

- Cung cấp 100% dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 trên đa nền tảng, bao gồm cả thiết bị di động, để đảm bảo tiện lợi cho người dân tiếp cận dịch vụ công.

- Đẩy mạnh việc xử lý hồ sơ công việc trên môi trường mạng: đạt 100% tại cấp bộ, tỉnh; 90% tại cấp huyện và 70% tại cấp xã, nhằm tăng cường hiệu quả và minh bạch trong việc quản lý hoạt động.

  • Phát triển kinh tế số và tăng cường năng lực cạnh tranh của nền kinh tế:

- Kinh tế số chiếm 30% GDP.

- Tỷ trọng kinh tế số trong từng lĩnh vực đạt tối thiểu 20%.

- Năng suất lao động hàng năm tăng ít nhất 8%.

- Việt Nam xếp trong nhóm 30 quốc gia hàng đầu về công nghệ thông tin (IDI), chỉ số cạnh tranh (GCI), và đổi mới sáng tạo (GII).

  • Phát triển xã hội số và thu hẹp khoảng cách số:

- Phổ cập dịch vụ mạng Internet băng rộng cáp quang.

- Phổ cập dịch vụ mạng di động 5G.

- Đạt tỷ lệ trên 80% dân số sử dụng tài khoản thanh toán điện tử.

- Việt Nam xếp trong nhóm 30 quốc gia hàng đầu về an toàn và an ninh mạng (GCI).

3.3. Nhiệm vụ, giải pháp chuyển đổi số

Dựa trên Chương trình chuyển dịch số của Chính phủ, có những ngành, lĩnh vực sẽ được ưu tiên trong quá trình hoạt động chuyển đổi số như sau:

- Lĩnh vực y tế

- Lĩnh vực giáo dục

- Lĩnh vực tài chính - ngân hàng

- Lĩnh vực nông nghiệp

- Lĩnh vực giao thông vận tải và chuỗi cung ứng

- Lĩnh vực năng lượng

- Lĩnh vực tài nguyên và môi trường 

- Lĩnh vực sản xuất công nghiệp

4. Chi phí và thực trạng chuyển đổi số

4.1. Chi phí cho chuyển đổi số

Hiện nay, chi phí chuyển đổi số trung bình trên toàn cầu là 2-3%, nhưng ở Việt Nam chỉ khoảng 0,3%. Mức chi phí phụ thuộc vào kế hoạch chuyển đổi số của từng doanh nghiệp để phù hợp với tình hình và khả năng tài chính của mỗi doanh nghiệp.

Doanh nghiệp nên bảo vệ thông tin và đảm bảo an ninh mạng trong quá trình chuyển đổi số bằng việc dành ít nhất 10% tổng chi phí chuyển đổi số các dịch vụ để đầu tư vào các hoạt động an toàn thông tin và an ninh mạng.

4.2. Thực trạng chuyển đổi số ở Việt Nam

Chuyển đổi số trong doanh nghiệp Việt Nam đang trở nên ngày càng quan trọng trong bối cảnh đại dịch Covid-19. Vinasa cho biết 92% doanh nghiệp đã áp dụng hoạt động chuyển đổi số, nhưng chỉ có chưa đến 10% cho rằng việc này đã thành công và mang lại giá trị cho doanh nghiệp. Nguyên nhân chính là do nhiều doanh nghiệp không có hiểu biết về nội dung của chuyển đổi số và không biết bắt đầu từ đâu, dẫn đến việc áp dụng một phần công nghệ và rơi vào "bẫy chuyển đổi số". Việc chuyển dịch số đòi hỏi sự tỉ mỉ và tinh tế, kết hợp với việc xây dựng một chiến lược chuyển đổi số cụ thể và định rõ các bước tiến để đạt được mục tiêu.

5. Cách bắt đầu chuyển đổi số cho doanh nghiệp

5.1. Làm thế nào để doanh nghiệp bắt đầu chuyển đổi số

Theo các nghiên cứu từ Forbes, 70% doanh nghiệp gặp khó khăn hoặc thất bại khi chuyển đổi số. Việc triển khai chuyển đổi đầy đủ và hiệu quả trở nên phức tạp đối với các doanh nghiệp lớn có lịch sử hoạt động dài. Để đảm bảo thành công trong quá trình hoạt động chuyển đổi số, mỗi doanh nghiệp cần xây dựng một lộ trình triển khai riêng. Lập kế hoạch cho lộ trình này giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về quá trình chuyển đổi số các dịch vụ, bao gồm các giải pháp công nghệ đặc thù. Các phương pháp triển khai hiệu quả cho việc chuyển dịch số có thể được lựa chọn để giảm thiểu thời gian, công sức và ngân sách, đồng thời đảm bảo phù hợp với kế hoạch và mục tiêu chiến lược ban đầu.

5.2. Lộ trình 5 bước để chuyển đổi số dành cho doanh nghiệp

Bước 1: Xác định chiến lược

Bước đầu tiên này nhằm xác định và định hình rõ ràng trọng tâm chiến lược kinh doanh và các hoạt động chuyển đổi số là gì. Những mục tiêu này sẽ đóng vai trò như chỉ dẫn cho toàn bộ quá trình chuyển đổi số.

Bước 2: Đánh giá tình hình hiện tại của doanh nghiệp

Qua việc chi tiết hóa các vấn đề trong hoạt động sản xuất kinh doanh, bước này giúp hiểu rõ hơn về tình hình hiện tại của doanh nghiệp. Đồng thời, nó cũng giúp xây dựng các giải pháp, ước lượng về chi phí và hiệu quả mà lộ trình chuyển đổi số có thể mang lại.

Bước 3: Lập kế hoạch ngân sách đầu tư

Qua việc lập kế hoạch ngân sách đầu tư cho việc thực hiện nội dung của chuyển đổi số, doanh nghiệp có thể lựa chọn các phương án phù hợp nhất cho mình và tự quyết định trong quá trình chuyển đổi.

Bước 4: Xây dựng lộ trình chuyển đổi số và xác định hành động, nguồn nhân lực cần thiết

Mục tiêu của giai đoạn này là tối thiểu hóa thời gian, công sức và nguồn lực cần cho triển khai, cũng như xác định trước các rủi ro có thể phát sinh. Ở đây, doanh nghiệp sẽ xác định các hành động cần thực hiện, nguồn nhân lực cần thiết, ước lượng thời gian và tiến độ thực hiện cho từng giai đoạn trong quá trình chuyển dịch số. Mục tiêu là phải hướng đến những chỉ số đã đề ra ban đầu và xem xét tác động của chuyển đổi số đối với sản phẩm, quy trình, năng suất và lợi nhuận của công ty. 

Bước 5: Triển khai và đánh giá hiệu quả hoạt động

Doanh nghiệp thực hiện triển khai một cách nghiêm túc theo lộ trình đã xác định.

Sau mỗi giai đoạn triển khai lộ trình chuyển đổi số, cần tiến hành đánh giá hiệu quả. Điều này bao gồm việc tạo ra báo cáo về kết quả thực hiện, xác định các rủi ro và các thay đổi có thể ảnh hưởng đến quá trình triển khai nội dung của chuyển đổi số. Từ đó, cần đưa ra các cải tiến cần thiết để tối ưu hóa quá trình chuyển đổi.

6. Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia và những nội dung chính

6.1. 6 Quan điểm của Chuyển đổi số Quốc gia

- Nhận thức đóng vai trò quyết định trong chuyển đổi số

- Người dân là trung tâm của chuyển đổi số

- Thể chế và công nghệ là động lực của chuyển đổi số

- Phát triển nền tảng số là giải pháp đột phá để thúc đẩy chuyển đổi số nhanh hơn, giảm chi phí, tăng hiệu quả

- Bảo đảm an toàn, an ninh mạng là then chốt để hoạt động chuyển đổi số thành công và bền vững, đồng thời là phần xuyên suốt, không thể tách rời của chuyển đổi số.

- Sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, hành động đồng bộ ở các cấp và sự tham gia của toàn dân là yếu tố đảm đảm sự thành công của chuyển dịch số.

6.2. 8 lĩnh vực ưu tiên Chuyển đổi số

- Chuyển đổi số trong lĩnh vực y tế

- Chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục

- Chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng

- Chuyển đổi số trong lĩnh vực nông nghiệp

- Chuyển đổi số trong lĩnh vực giao thông vận tải và logistics

- Chuyển đổi số trong lĩnh vực năng lượng

- Chuyển đổi số trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường

- Chuyển đổi số trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp

7. Các cấp độ của chuyển đổi số

Theo các chuyên gia, chuyển đổi số có ba cấp độ chính, bao gồm:

Cấp độ 1: Số hóa thông tin

Số hóa thông tin là quá trình chuyển đổi dữ liệu từ dạng vật lý sang dạng kỹ thuật số bằng ứng dụng công nghệ cơ bản. Đây là giai đoạn quan trọng để chuẩn bị dữ liệu, nền tảng và giúp doanh nghiệp làm quen với việc chuyển dịch số. Thông qua cấp độ này, dữ liệu hoạt động được tập trung và dễ dàng tìm kiếm, trích xuất hơn.

Cấp độ 2: Tự động hóa quy trình

Tự động hóa quy trình là quá trình áp dụng công nghệ để tự động hóa các quy trình hoạt động hiện tại. Ở giai đoạn này, doanh nghiệp sử dụng dữ liệu đã được số hóa để phân tích và tối ưu hóa quy trình vận hành, nâng cao trải nghiệm khách hàng, hoặc đưa ra các chiến lược và mô hình kinh doanh mới tùy theo định hướng của từng doanh nghiệp.

Cấp độ 3: Chuyển đổi số

Giai đoạn chuyển đổi số là khi doanh nghiệp chuyển từ mô hình truyền thống sang mô hình doanh nghiệp số bằng cách áp dụng công nghệ tiên tiến như dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây (Cloud) v.v. Nhằm thay đổi phương pháp điều hành, lãnh đạo, quy trình làm việc và văn hóa công ty theo hướng số hóa.

Kết luận: 

Trên đây là những thông tin tổng quan về chuyển đổi số là gì và những tác động quan trọng của chuyển dịch số đối với doanh nghiệp trong thời gian qua. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu nâng cao khả năng cạnh tranh, hiệu suất và giảm chi phí vận hành, doanh nghiệp cần chuẩn bị nguồn nhân lực và tài nguyên vật lực, đồng thời đầu tư theo kế hoạch. Hy vọng rằng thông tin tổng hợp sẽ giúp bạn có cái nhìn khách quan về chuyển dịch số và ý nghĩa của nó, từ đó tạo ra một lộ trình phát triển hợp lý cho doanh nghiệp.

ĐỐI TÁC TIN DÙNG VINATEKS

Gọi ngay: 19000126